禁職

jìn zhí cấm chức

Hán Việt: cấm chức · Pinyin: jìn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指翰林院学士等宫廷中的文学侍从官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指翰林院学士等宫廷中的文学侍从官职。