禁職 jìn zhí · cấm chức Hán Việt: cấm chức · Pinyin: jìn zhí Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 職 (chức)Pinyinjìn zhíHán Việtcấm chứcCấu tạo禁 + 職 · cấm + chức nghĩa thành phần: cấm + chức