禁肉 jìn ròu · cấm nhục Hán Việt: cấm nhục · Pinyin: jìn ròu Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 肉 (nhục)Pinyinjìn ròuHán Việtcấm nhụcCấu tạo禁 + 肉 · cấm + nhục nghĩa thành phần: cấm + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓佛家禁忌肉食。Tân Hoa Tự Điển 1.谓佛家禁忌肉食。