禁腳 jìn jiǎo · cấm cước Hán Việt: cấm cước · Pinyin: jìn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 腳 (cước)Pinyinjìn jiǎoHán Việtcấm cướcCấu tạo禁 + 腳 · cấm + cước nghĩa thành phần: cấm + cước