禁膳

jìn shàn cấm thiện

Hán Việt: cấm thiện · Pinyin: jìn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王宫中的膳食供奉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王宫中的膳食供奉。