禁臧 jìn zāng · cấm tang Hán Việt: cấm tang · Pinyin: jìn zāng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 臧 (tang)Pinyinjìn zāngHán Việtcấm tangCấu tạo禁 + 臧 · cấm + tang nghĩa thành phần: cấm + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"禁藏"。