禁花
cấm hoa
Hán Việt: cấm hoa · Pinyin: jìn huā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宫苑里的花; 指木香。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宫苑里的花。 2.指木香。
Eng
- Cihui 禁花 īnhuā v. can last quite a while (of money)
Hán Việt: cấm hoa · Pinyin: jìn huā