禁衢

jìn qú cấm cù

Hán Việt: cấm cù · Pinyin: jìn qú

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (cù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代指皇城裡的街道。宋.張實《流紅記》:「唐僖宗時,有儒士于祐,晚步禁衢間。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹御道。宫禁附近的衢道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹御道。宫禁附近的衢道。