禁袖 jìn xiù · cấm tụ Hán Việt: cấm tụ · Pinyin: jìn xiù Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 袖 (tụ)Pinyinjìn xiùHán Việtcấm tụCấu tạo禁 + 袖 · cấm + tụ nghĩa thành phần: cấm + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宫内样式的服装。Tân Hoa Tự Điển 1.指宫内样式的服装。