禁言令 jìnyánlìng · cấm ngôn lệnh Hán Việt: cấm ngôn lệnh · Pinyin: jìnyánlìng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 言 (ngôn) + 令 (lệnh)PinyinjìnyánlìngHán Việtcấm ngôn lệnhCấu tạo禁 + 言 + 令 · cấm + ngôn + lệnh nghĩa thành phần: cấm + ngôn + lệnh Nghĩa EngCihui gag order