禁試 cấm thí Hán Việt: cấm thí Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 試 (thí)Hán Việtcấm thíCấu tạo禁 + 試 · cấm + thí nghĩa thành phần: cấm + thí Nghĩa EngCihui 禁試 jìnshì v.o. institute a nuclear test ban; ban nuclear tests/testing