禁賭 jìn dǔ · cấm đổ Hán Việt: cấm đổ · Pinyin: jìn dǔ Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 賭 (đổ)Pinyinjìn dǔHán Việtcấm đổCấu tạo禁 + 賭 · cấm + đổ nghĩa thành phần: cấm + đổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁止赌博活动。EngCihui 禁賭 ìndǔ v.o. prohibit gambling