禁路

jìn lù cấm lộ

Hán Việt: cấm lộ · Pinyin: jìn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹御道。供帝王车驾行走的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹御道。供帝王车驾行走的道路。