禁身 jìn shēn · cấm thân Hán Việt: cấm thân · Pinyin: jìn shēn Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 身 (thân)Pinyinjìn shēnHán Việtcấm thânCấu tạo禁 + 身 · cấm + thân nghĩa thành phần: cấm + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 囚禁人身。Tân Hoa Tự Điển 1.囚禁人身。