禁軒

jìn xuān cấm hiên

Hán Việt: cấm hiên · Pinyin: jìn xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的车驾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的车驾。