禁運

jìn yùn cấm vận

Hán Việt: cấm vận · Pinyin: jìn yùn

Tổng quan

cấm vận | cấm xuất khẩu (ví dụ: vũ khí)

Cấu tạo: (cấm) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấm vận | cấm xuất khẩu (ví dụ: vũ khí)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (一国或数国)禁止向某国输出或由某国输入商品或其他物资。

Eng

  • CC-CEDICT embargo|export ban (e.g. on weapons)
  • Cihui embargo; export ban (e.g. on weapons)