禁邪

jìn xié cấm tà

Hán Việt: cấm tà · Pinyin: jìn xié

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (tà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁治邪恶;克制歪风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁治邪恶;克制歪风。