禁酒
cấm tửu
Hán Việt: cấm tửu · Pinyin: jìn jiǔ
Tổng quan
cấm rượu | cấm đồ uống có cồn | luật cấm rượu
Nghĩa
Việt
- Cihui cấm rượu | cấm đồ uống có cồn | luật cấm rượu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 禁止飲酒。《三國演義》第一九回:「吾方禁酒,汝卻釀酒會飲,莫非同謀伐我乎?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 禁止酿酒或饮酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.禁止酿酒或饮酒。
Eng
- CC-CEDICT prohibition|ban on alcohol|dry law
- Cihui prohibition; ban on alcohol; dry law
ja
- JMdict abstinence from alcohol|temperance|prohibition of drinking