禁鍾 jìn zhōng · cấm chung Hán Việt: cấm chung · Pinyin: jìn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 鍾 (chung)Pinyinjìn zhōngHán Việtcấm chungCấu tạo禁 + 鍾 · cấm + chung nghĩa thành phần: cấm + chung