禁鑰

jìn yào cấm thược

Hán Việt: cấm thược · Pinyin: jìn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫门钥匙。亦指宫廷门禁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫门钥匙。亦指宫廷门禁。