禁閉
cấm bế
Hán Việt: cấm bế · Pinyin: jìn bì
Tổng quan
cấm đoán: giam/giam cầm/giam giữ/giam hãm
Nghĩa
Việt
- Cihui cấm đoán: giam/giam cầm/giam giữ/giam hãm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把犯错误的人关在屋子里让他反省,是一种处罚:关~|~三天。
Eng
- Cihui 禁閉 ìnbì v. confine sb. (as punishment) ◆n. confinement