禁陌 jìn mò · cấm mạch Hán Việt: cấm mạch · Pinyin: jìn mò Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 陌 (mạch)Pinyinjìn mòHán Việtcấm mạchCấu tạo禁 + 陌 · cấm + mạch nghĩa thành phần: cấm + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 京城中的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.京城中的道路。