禁院 jìn yuàn · cấm viện Hán Việt: cấm viện · Pinyin: jìn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 院 (viện)Pinyinjìn yuànHán Việtcấm việnCấu tạo禁 + 院 · cấm + viện nghĩa thành phần: cấm + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫中庭院; 指宫廷官署。Tân Hoa Tự Điển 1.宫中庭院。 2.指宫廷官署。