禁駐 jìn zhù · cấm trú Hán Việt: cấm trú · Pinyin: jìn zhù Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 駐 (trú)Pinyinjìn zhùHán Việtcấm trúCấu tạo禁 + 駐 · cấm + trú nghĩa thành phần: cấm + trú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"禁住"。