禁魘

jìn yǎn cấm yểm

Hán Việt: cấm yểm · Pinyin: jìn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (yểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以禁咒巫术害人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以禁咒巫术害人。