禁黜

jìn chù cấm truất

Hán Việt: cấm truất · Pinyin: jìn chù

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (truất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁锢罢黜。谓罢免官职并禁止参与政治活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁锢罢黜。谓罢免官职并禁止参与政治活动。