祿親

lù qīn lộc thân

Hán Việt: lộc thân · Pinyin: lù qīn

Tổng quan

Cấu tạo: 祿 (lộc) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以俸禄养亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以俸禄养亲。