祿仕 lù shì · lộc sĩ Hán Việt: lộc sĩ · Pinyin: lù shì Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 仕 (sĩ)Pinyinlù shìHán Việtlộc sĩCấu tạo祿 + 仕 · lộc + sĩ nghĩa thành phần: lộc + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为食俸禄而居官; 泛指居官食禄。Tân Hoa Tự Điển 1.为食俸禄而居官。 2.泛指居官食禄。