祿令

lù lìng lộc lệnh

Hán Việt: lộc lệnh · Pinyin: lù lìng

Tổng quan

Cấu tạo: 祿 (lộc) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代国家颂布禄俸的律令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代国家颂布禄俸的律令。