祿位
lộc vị
Hán Việt: lộc vị · Pinyin: lù wèi
Tổng quan
cấp bậc và lương bổng bổng lộc và chức quyền。俸祿和官職。
Nghĩa
Việt
- Cihui cấp bậc và lương bổng bổng lộc và chức quyền。俸祿和官職。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俸祿與官位。《周禮.天官.大宰》:「四曰祿位,以馭其士。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 俸禄和官职。
Eng
- CC-CEDICT official rank and salary
- Cihui official rank and salary