祿兒 lù ér · lộc nhi Hán Việt: lộc nhi · Pinyin: lù ér Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 兒 (nhi)Pinyinlù érHán Việtlộc nhiCấu tạo祿 + 兒 · lộc + nhi nghĩa thành phần: lộc + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐玄宗时宫内对安禄山的戏称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐玄宗时宫内对安禄山的戏称。