祿圖 lù tú · lộc đồ Hán Việt: lộc đồ · Pinyin: lù tú Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 圖 (đồ)Pinyinlù túHán Việtlộc đồCấu tạo祿 + 圖 · lộc + đồ nghĩa thành phần: lộc + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上古人名,相传为颛顼师。Tân Hoa Tự Điển 1.上古人名,相传为颛顼师。