祿數 lù shù · lộc sổ Hán Việt: lộc sổ · Pinyin: lù shù Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 數 (sổ)Pinyinlù shùHán Việtlộc sổCấu tạo祿 + 數 · lộc + sổ nghĩa thành phần: lộc + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹禄算。Tân Hoa Tự Điển 1.犹禄算。