祿氣 lù qì · lộc khí Hán Việt: lộc khí · Pinyin: lù qì Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 氣 (khí)Pinyinlù qìHán Việtlộc khíCấu tạo祿 + 氣 · lộc + khí nghĩa thành phần: lộc + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 食禄之气运。Tân Hoa Tự Điển 1.食禄之气运。