祿田

lù tián lộc điền

Hán Việt: lộc điền · Pinyin: lù tián

Tổng quan

Cấu tạo: 祿 (lộc) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代国家按官品分给官吏以充俸禄的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代国家按官品分给官吏以充俸禄的田地。