祿蔭

lù yīn lộc ấm

Hán Việt: lộc ấm · Pinyin: lù yīn

Tổng quan

Cấu tạo: 祿 (lộc) + (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凭借先人馀荫而取得的禄位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凭借先人馀荫而取得的禄位。