祿隱

lù yǐn lộc ẩn

Hán Việt: lộc ẩn · Pinyin: lù yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 祿 (lộc) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹朝隐。谓在官食禄不勤政事,清高而自隐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹朝隐。谓在官食禄不勤政事,清高而自隐。