祿餼

lù xì lộc hí

Hán Việt: lộc hí · Pinyin: lù xì

Tổng quan

Cấu tạo: 祿 (lộc) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹禄米。古代每月供给官员的廪食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹禄米。古代每月供给官员的廪食。