祿馬 lù mǎ · lộc mã Hán Việt: lộc mã · Pinyin: lù mǎ Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 馬 (mã)Pinyinlù mǎHán Việtlộc mãCấu tạo祿 + 馬 · lộc + mã nghĩa thành phần: lộc + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹禄命。古代相术术语。意谓人生禄食命运,随乘天马运行,均有定数。Tân Hoa Tự Điển 1.犹禄命。古代相术术语。意谓人生禄食命运,随乘天马运行,均有定数。