祿鬼 lù guǐ · lộc quỷ Hán Việt: lộc quỷ · Pinyin: lù guǐ Tổng quan Cấu tạo: 祿 (lộc) + 鬼 (quỷ)Pinyinlù guǐHán Việtlộc quỷCấu tạo祿 + 鬼 · lộc + quỷ nghĩa thành phần: lộc + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对着力追求官位俸禄者的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.对着力追求官位俸禄者的蔑称。