禪關

chán guān thiện quan

Hán Việt: thiện quan · Pinyin: chán guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禅门; 比喻悟彻佛教教义必须越过的关口; 指入佛门修道者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禅门。 2.比喻悟彻佛教教义必须越过的关口。 3.指入佛门修道者。

Eng

  • Cihui 禪關 chánguān n. meditation abode; room