禪變 chán biàn · thiện biến Hán Việt: thiện biến · Pinyin: chán biàn Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 變 (biến)Pinyinchán biànHán Việtthiện biếnCấu tạo禪 + 變 · thiện + biến nghĩa thành phần: thiện + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变化。Tân Hoa Tự Điển 1.变化。