禪地 thiện địa Hán Việt: thiện địa Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 地 (địa)Hán Việtthiện địaCấu tạo禪 + 地 · thiện + địa nghĩa thành phần: thiện + địa Nghĩa EngCihui 禪地 hándì p.w. meditation place