禪家

chán jiā thiện gia

Hán Việt: thiện gia · Pinyin: chán jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修持禅定者。亦泛指佛家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修持禅定者。亦泛指佛家。

Eng

  • Cihui 禪家 hánjiā n. <Budd.> Zen master

ja

  • JMdict Zen|Zen temple|Zen priest