禅屋 thiện ốc Hán Việt: thiện ốc Tổng quan thiền ốc (雜名)禪者之小屋。中阿含經五十二曰:「在無事處,住禪屋中。」☸ Cấu tạo: 禅 (thiện) + 屋 (ốc)Hán Việtthiện ốcCấu tạo禅 + 屋 · thiện + ốc nghĩa thành phần: thiện + ốc Nghĩa ViệtCihui thiền ốc (雜名)禪者之小屋。中阿含經五十二曰:「在無事處,住禪屋中。」☸