禪帶 chán dài · thiện đái Hán Việt: thiện đái · Pinyin: chán dài Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 帶 (đái)Pinyinchán dàiHán Việtthiện đáiCấu tạo禪 + 帶 · thiện + đái nghĩa thành phần: thiện + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僧侣坐禅时用以系身之带。Tân Hoa Tự Điển 1.僧侣坐禅时用以系身之带。