禪心

chán xīn thiện tâm

Hán Việt: thiện tâm · Pinyin: chán xīn

Tổng quan

thiền tâm

Cấu tạo: (thiện) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiền tâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教指清空安宁的心清池皓月照禅心。

Eng

  • Cihui 禪心 hánxīn n. <Budd.> the meditative mind