禪念 chán niàn · thiện niệm Hán Việt: thiện niệm · Pinyin: chán niàn Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 念 (niệm)Pinyinchán niànHán Việtthiện niệmCấu tạo禪 + 念 · thiện + niệm nghĩa thành phần: thiện + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓寂静之念。Tân Hoa Tự Điển 1.谓寂静之念。