禪悅

chán yuè thiện duyệt

Hán Việt: thiện duyệt · Pinyin: chán yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (duyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓入于禅定,使心神怡悦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓入于禅定,使心神怡悦。

Eng

  • Cihui 禪悅 hányuè n. <Budd.> joy of the mystic trance