禪慧 chán huì · thiện tuệ Hán Việt: thiện tuệ · Pinyin: chán huì Tổng quan Cấu tạo: 禪 (thiện) + 慧 (tuệ)Pinyinchán huìHán Việtthiện tuệCấu tạo禪 + 慧 · thiện + tuệ nghĩa thành phần: thiện + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教谓禅定和智慧。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓禅定和智慧。